Thông số kỹ thuật bơm chìm giếng khoan Beluno 4 inch (4BL)

Bơm chìm giếng khoan 4 inch Beluno dòng 4BL, tần số 50 Hz, gồm 9 dòng từ 4BL1 đến 4BL16.

  • Lưu lượng đến 24 m³/h; động cơ đến 7,5 kW; tốc độ 2900 v/ph
  • Đường kính bơm tối đa 98 mm (gồm cả nẹp bảo vệ cáp), lắp giếng 4″; đường kính trục 11 mm
  • Nhiệt độ nước tối đa 35 °C; hàm lượng cát cho phép tối đa 50 g/m³
  • Cửa xả 1¼”, 1½”, 2″ (ren BSP/NPT)
  • Cánh bơm Noryl; buồng dẫn hướng PC 20% sợi thủy tinh; trục inox AISI 420; lưới lọc, buồng hút, buồng xả, van một chiều bằng inox AISI 304; khớp nối inox AISI 316
Tải catalog Beluno 4 inch (PDF)

Thông số chung

Dòng bơmDải lưu lượng (m³/h)Số tầng cánhCông suất động cơ (kW)Cột áp tối đa (m)Cửa xả
4BL10 – 1,510 – 380,37 – 1,12511¼”
4BL20 – 35 – 520,37 – 33531¼”
4BL30 – 4,25 – 420,37 – 32781¼”
4BL40 – 5,45 – 480,37 – 43061¼”
4BL50 – 64 – 440,37 – 42811½”
4BL60 – 8,47 – 490,75 – 5,52972″
4BL80 – 124 – 320,75 – 5,52042″
4BL120 – 14,47 – 341,5 – 7,52142″
4BL160 – 247 – 272,2 – 7,51632″

Cột áp tối đa là cột áp tại lưu lượng 0 của model nhiều tầng cánh nhất mỗi dòng.

Bảng hiệu suất chi tiết

Dòng 4BL1 – cửa xả 1¼”

ModelTầng cánhkWHP00,30,60,70,91,11,21,31,5
Lưu lượng (m³/h) → Cột áp (m)0 l/ph5 l/ph10 l/ph12 l/ph15 l/ph18 l/ph20 l/ph22 l/ph25 l/ph
4BL1/10100,370,5666053504437312514
4BL1/13130,370,5867869655748403218
4BL1/19190,550,75126114101958470594726
4BL1/26260,75117215613813011495816436
4BL1/38381,11,52512272021891671401189452

Dòng 4BL2 – cửa xả 1¼”

ModelTầng cánhkWHP00,61,21,82,12,42,72,823
Lưu lượng (m³/h) → Cột áp (m)0 l/ph10 l/ph20 l/ph30 l/ph35 l/ph40 l/ph45 l/ph47 l/ph50 l/ph
4BL2/550,370,5343230262421181715
4BL2/770,370,5484542373329252320
4BL2/10100,550,75686460524842363329
4BL2/14140,751959083736759504741
4BL2/20201,11,514313512511010088757061
4BL2/28281,521901811671461331181019382
4BL2/40402,23272258239209190168144133117
4BL2/525234353335310272247219187173152

Dòng 4BL3 – cửa xả 1¼”

ModelTầng cánhkWHP01,21,82,42,733,33,64,2
Lưu lượng (m³/h) → Cột áp (m)0 l/ph20 l/ph30 l/ph40 l/ph45 l/ph50 l/ph55 l/ph60 l/ph70 l/ph
4BL3/550,370,5333230272523211812
4BL3/880,550,75535148434037332919
4BL3/11110,751737066605651464025
4BL3/16161,11,510610296878174665737
4BL3/21211,5213913412611410697877549
4BL3/32322,2320519818616815714412811172
4BL3/42423427826825322821319517415197

Dòng 4BL4 – cửa xả 1¼”

ModelTầng cánhkWHP01,21,82,733,64,24,85,4
Lưu lượng (m³/h) → Cột áp (m)0 l/ph20 l/ph30 l/ph45 l/ph50 l/ph60 l/ph70 l/ph80 l/ph90 l/ph
4BL4/550,370,5323130272624211713
4BL4/770,550,75454342383733292418
4BL4/990,751575553494743373023
4BL4/14141,11,5898683767366584735
4BL4/18181,52115111107989485746145
4BL4/27272,231721661601471411281119168
4BL4/35353422321620819118316514411888
4BL4/484845,5306296285261251227197162120

Dòng 4BL5 – cửa xả 1½”

ModelTầng cánhkWHP01,82,734,24,85,15,46
Lưu lượng (m³/h) → Cột áp (m)0 l/ph30 l/ph45 l/ph50 l/ph70 l/ph80 l/ph85 l/ph90 l/ph100 l/ph
4BL5/440,370,5262423221916151411
4BL5/660,550,75383634332825232116
4BL5/880,751514945443733302721
4BL5/12121,11,5777368665649454132
4BL5/16161,521029791887565605542
4BL5/24242,2315314613613311298908263
4BL5/32323420519418217714913112110984
4BL5/444445,5281267250243205180166150116

Dòng 4BL6 – cửa xả 2″

ModelTầng cánhkWHP02,73,64,24,85,467,28,4
Lưu lượng (m³/h) → Cột áp (m)0 l/ph45 l/ph60 l/ph70 l/ph80 l/ph90 l/ph100 l/ph120 l/ph140 l/ph
4BL6/770,751423836343330282114
4BL6/10101,11,5615451494643403120
4BL6/14141,52857672696561554328
4BL6/20202,23121108103989387796140
4BL6/2727341641461391331251171078353
4BL6/363645,521819418517716715614311071
4BL6/49495,57,529726525224122821219415097

Dòng 4BL8 – cửa xả 2″

ModelTầng cánhkWHP03,667,28,499,610,812
Lưu lượng (m³/h) → Cột áp (m)0 l/ph60 l/ph100 l/ph120 l/ph140 l/ph150 l/ph160 l/ph180 l/ph200 l/ph
4BL8/440,751262422201917161310
4BL8/661,11,5383633312826242014
4BL8/881,52514844413735322719
4BL8/13132,23837871666057534331
4BL8/17173410810293877974695641
4BL8/232345,5147138126117106100937656
4BL8/32325,57,520419217516314813912910677

Dòng 4BL12 – cửa xả 2″

ModelTầng cánhkWHP067,28,49,610,81213,214,4
Lưu lượng (m³/h) → Cột áp (m)0 l/ph100 l/ph120 l/ph140 l/ph160 l/ph180 l/ph200 l/ph220 l/ph240 l/ph
4BL12/771,52443836343128252117
4BL12/10102,23635451484440363024
4BL12/141434887672676256504234
4BL12/191945,512010398918477685846
4BL12/26265,57,5164141134125116105937963
4BL12/34347,51021418417516415113712110383

Dòng 4BL16 – cửa xả 2″

ModelTầng cánhkWHP07,29,61214,416,819,222,824
Lưu lượng (m³/h) → Cột áp (m)0 l/ph120 l/ph160 l/ph200 l/ph240 l/ph280 l/ph320 l/ph380 l/ph400 l/ph
4BL16/772,23423835322825211412
4BL16/101034605450464135302117
4BL16/141445,5857670645750422924
4BL16/19195,57,511510395877767573932
4BL16/27277,51016314613612311096805546

Đặc tính đo với nước sạch ở 15 °C, áp suất khí quyển 1 bar, tỷ trọng 1 g/cm³. Kích thước, khối lượng và đường đặc tính xem trong file PDF.

Cách đọc mã model

Ví dụ: 4BL1/19 – 4 = giếng 4 inch; BL = Beluno; 1 = lưu lượng danh định (m³/h); 19 = số tầng cánh.

Tư vấn chọn bơm và báo giá: Hotline/Zalo 0966.617.321

« Quay lại Beluno