Thông số kỹ thuật bơm trục vít đôi inox vi sinh Beluno – LG và S-LG (đầu kép)
Bơm trục vít đôi Beluno chạy được hai chiều, áp lực cao, không xung. Bơm được chất lỏng đặc, loãng hoặc có hạt rắn lớn mà không làm hỏng sản phẩm. Dễ bảo dưỡng, không cần thợ chuyên nghiệp.
- Lưu lượng đến 180 m³/h; áp suất đến 20 bar; hạt rắn đến 39 mm
- Tốc độ 10 – 3000 v/ph; nhiệt độ −40 °C đến 150 °C
- Dòng S-LG đầu kép: 2 cửa hút, lưu lượng lớn hơn, xử lý nhiều việc cùng lúc; có cửa xả đáy, CIP/SIP, lấy mẫu
Thông số chung
| Lưu lượng tối đa | 180 m³/h |
|---|---|
| Kích thước hạt tối đa | 39 mm |
| Áp suất tối đa | 20 bar |
| Dải tốc độ | 10 – 3000 v/ph |
| Nhiệt độ làm việc | −40 °C đến 150 °C |
| Độ nhám bề mặt | Ra ≤ 0,6 µm; EP Ra ≤ 0,4 µm |
| Vật liệu | Inox 100%, phần tiếp xúc 316L |
| Chứng nhận | 3-A 02-12 No.1759, FDA 177.2600, CE-MD/06/42 |
Bảng thông số bơm trục vít LG
| Model | Bước vít (mm) | Lưu lượng/vòng (L) | Lưu lượng max (L/ph) | Lưu lượng max (m³/h) | Tốc độ max (v/ph) | Hạt tối đa (mm) | Áp suất max (bar) | Cửa hút | Cửa xả | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LGR-20-18 | 18 | 0,07 | 252 | 15 | 3600 | 8,5 | 20 | 1″ – 2″ | 1″ – 2″ | 30 |
| LGR-20-26 | 26 | 0,10 | 360 | 22 | 3600 | 12,5 | 20 | 1″ – 2″ | 1″ – 2″ | 30 |
| LGR-20-39 | 39 | 0,15 | 435 | 26 | 2900 | 19,0 | 20 | 1″ – 2″ | 1″ – 2″ | 30 |
| LGR-30-24 | 24 | 0,14 | 406 | 24 | 2900 | 11,5 | 20 | 2,5″ – 3″ | 2″ – 3″ | 59 |
| LGR-30-40 | 40 | 0,25 | 725 | 44 | 2900 | 19,5 | 20 | 2,5″ – 3″ | 2″ – 3″ | 59 |
| LGR-30-60 | 60 | 0,37 | 1073 | 64 | 2900 | 29,5 | 20 | 2,5″ – 3″ | 2″ – 3″ | 59 |
| LGR-70-32 | 32 | 0,47 | 1363 | 82 | 2900 | 15,5 | 20 | 3″ – 4″ | 3″ – 4″ | 155 |
| LGR-70-54 | 54 | 0,79 | 2291 | 137 | 2900 | 26,5 | 20 | 3″ – 4″ | 3″ – 4″ | 155 |
| LGR-70-80 | 80 | 1,17 | 3393 | 204 | 2900 | 39,5 | 20 | 3″ – 4″ | 3″ – 4″ | 155 |
Bơm trục vít đôi đầu kép S-LG
| Model | Bước vít (mm) | Lưu lượng/vòng (L) | Lưu lượng max (L/ph) | Lưu lượng max (m³/h) | Tốc độ max (v/ph) | Hạt tối đa (mm) | Áp suất max (bar) | Cửa hút | Cửa xả | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SLGR-20-18 | 18 | 0,14 | 280 | 17 | 2000 | 8,5 | 20 | 2,5″ – DN65 | 2″ – DN50 | 55 |
| SLGR-20-26 | 26 | 0,20 | 400 | 24 | 2000 | 12,5 | 20 | 2,5″ – DN65 | 2″ – DN50 | 55 |
| SLGR-20-39 | 39 | 0,30 | 600 | 36 | 2000 | 19,0 | 20 | 2,5″ – DN65 | 2″ – DN50 | 55 |
Kích thước lắp đặt và đường đặc tính xem trong file PDF.
Tư vấn chọn bơm và báo giá: Hotline/Zalo 0929.966.628
