Bơm chìm giếng khoan Franklin 60SSI15F065-1064
Bơm chìm giếng khoan inox Franklin dòng SSI 50 Hz, cỡ 6″, lưu lượng danh định 60 m³/h, 10 tầng cánh, ghép động cơ chìm 6″ công suất 15 kW (20 HP). Cánh bơm và buồng dẫn hướng inox AISI 304 dập chính xác, cánh dạng hỗn lưu (mixed flow), kết nối động cơ chuẩn NEMA.
- Lưu lượng làm việc khuyến nghị 30 – 78 m³/h; cột áp 101 – 33 m; cột áp tối đa 109 m
- Động cơ 15 kW / 20 HP, cỡ 6″; tần số 50 Hz
- Cửa xả 4″ ren BSP; dùng cho giếng khoan từ 6″ (150 mm)
- Chịu cát tối đa 50 g/m³, hạt rắn tối đa 2 mm
- Ứng dụng: cấp nước công nghiệp, nông nghiệp – tưới tiêu, cấp nước sinh hoạt
Thông số kỹ thuật khái quát
| Model | 60SSI15F065-1064 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model No.) | 9730650603110 |
| Hãng sản xuất | Franklin Electric |
| Dòng bơm | SSI 50 Hz – bơm chìm inox 6″, 60 m³/h |
| Lưu lượng danh định | 60 m³/h (16,67 l/s) |
| Dải lưu lượng khuyến nghị | 30 – 78 m³/h |
| Cột áp tại lưu lượng danh định | 61 m |
| Cột áp tối đa (lưu lượng 0) | 109 m |
| Số tầng cánh | 10 |
| Kiểu cánh | Hỗn lưu (mixed flow) |
| Công suất động cơ | 15 kW (20 HP) |
| Cỡ động cơ / kết nối | 6″ – chuẩn NEMA |
| Cửa xả | 4″ ren BSP |
| Vật liệu cánh, buồng, thân | Inox AISI 304 |
| Trục bơm, khớp nối | Inox AISI 420 |
| Chiều dài bơm (L) | 1402 mm (55,2 in) |
| Khối lượng bơm | 26 kg (57 lbs) |
| Hàm lượng cát cho phép | ≤ 50 g/m³; hạt rắn ≤ 2 mm |
| Mực nước tối thiểu | 800 mm trên lưới hút (NPSH) |
| Tần số | 50 Hz |
| Tiêu chuẩn | TS 11146, TS EN 809, 98/37/EC, TS EN ISO 12100 |
Tư vấn chọn bơm và báo giá: Hotline/Zalo 0913.033.304
